Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giuseppe Ciocci

SpeziaThủ mônITA
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Giuseppe Ciocci là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giuseppe Ciocci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ RavennaT 1-0dự bị000—0———
11/10/2026Serie Cvs GubbioT 2-0dự bị000—0———
04/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919T 1-0dự bị000—0———
28/09/2026Serie C@ PescaraT 2-1dự bị000—0———
22/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 3-1dự bị000—0———
17/09/2026Serie C@ PerugiaT 3-0dự bị000—0———
12/09/2026Serie Cvs LivornoT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 1-0dự bị000—0———
24/08/2026Serie C@ GrossetoH 1-1dự bị000—0———
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/202018200 nghìn €
29/06/202119200 nghìn €
20/12/202119200 nghìn €
20/06/202220300 nghìn €
21/12/202220300 nghìn €
11/06/202321250 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
17/06/202422100 nghìn €
17/12/202422100 nghìn €
16/06/202523100 nghìn €
22/12/202523100 nghìn €
28/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026CagliariSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2024PontederaCagliariCho mượn—
02/01/2024CagliariPontederaChuyển nhượng—
01/01/2024PescaraCagliariCho mượn—
15/07/2023CagliariPescaraChuyển nhượng—
29/06/2022OlbiaCagliariCho mượn—
23/07/2021CagliariOlbiaChuyển nhượng—
30/06/2021Cagliari U19CagliariChuyển nhượng—
30/06/2019Cagliari U20Cagliari U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Cagliari YouthCagliari U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com