
Giuseppe Aurelio là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 5,95 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Spezia | Cagliari | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2025 | Palermo | Spezia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Spezia | Palermo | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Palermo | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Pontedera | Palermo | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/07/2022 | Sassuolo | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Sassuolo | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Imolese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Sassuolo | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Cesena | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Sassuolo U20 | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sassuolo U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực31