
Giuseppe Antonio Panico là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 77% | 35% | 2 | 0 | 4,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/123 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/62 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 5/12 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/8 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Crotone | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/10 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2014 | 17 | 125 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/11/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 550 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Avellino | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ternana | Avellino | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | Avellino | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Carrarese | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Avellino | Carrarese | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Carrarese | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crotone | Carrarese | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Carrarese | Crotone | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Crotone | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lucchese | Crotone | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Crotone | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Pro Vercelli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Juve Stabia | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Novara | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cittadella | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Genoa | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | S.S. Teramo Calcio | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Genoa | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Cesena | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Genoa | Cesena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực37