Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giusepe Sibilli

Juve StabiaTiền đạoITA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giusepe Sibilli là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—522221018378%52%207,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giusepe Sibilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs SudTirolT 3-0821032217/2334/6V8,05
10/10/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-1670110110/1406/11—7,11
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-1350031110/1303/6—6,94
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-126001004/404/9—6,85
06/09/2026Serie Bvs PisaB 0-312000017/701/2V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20161975 nghìn €
15/12/20162075 nghìn €
29/06/20172075 nghìn €
18/12/20172175 nghìn €
20/06/20182175 nghìn €
13/12/201822100 nghìn €
19/06/201922150 nghìn €
15/12/201923150 nghìn €
23/07/202023150 nghìn €
21/02/202124150 nghìn €
23/06/202124250 nghìn €
28/12/202125400 nghìn €
05/06/202225500 nghìn €
21/12/202226500 nghìn €
11/06/202326400 nghìn €
26/12/202327600 nghìn €
24/03/202427900 nghìn €
02/06/2024271,3 triệu €
22/12/2024281,3 triệu €
01/06/2025281,0 triệu €
10/12/202529800 nghìn €
03/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026BariJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2025SampdoriaBariCho mượn—
30/01/2025BariSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2024PisaBariHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2024BariPisaCho mượn—
10/08/2023PisaBariChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
31/08/2020AlbinoleffePisaChuyển nhượng—
29/06/2018ASD Sicula LeonzioAlbinoleffeCho mượn—
30/01/2018AlbinoleffeASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
12/07/2017ASD Sicula LeonzioAlbinoleffeChuyển nhượng Free—
09/02/2017Free PlayerASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
30/01/2017Catania FCFree PlayerTrở lại—
30/08/2016US SiracusaCatania FCChuyển nhượng Free—
14/09/2015FC Sant'AgnelloUS SiracusaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com