
Giusepe Sibilli là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 222 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 78% | 52% | 2 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/23 | 3 | 4/6 | V | 8,05 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 6/11 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/9 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/2 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/03/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Bari | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Bari | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Bari | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pisa | Bari | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | Bari | Pisa | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Pisa | Bari | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/08/2020 | Albinoleffe | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ASD Sicula Leonzio | Albinoleffe | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Albinoleffe | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | ASD Sicula Leonzio | Albinoleffe | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/02/2017 | Free Player | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Catania FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2016 | US Siracusa | Catania FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2015 | FC Sant'Agnello | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực42