Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giulio Maggiore

BariTiền vệITA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Giulio Maggiore là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101078440011483%60%205,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/343 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/84 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giulio Maggiore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0900000028/3014/10V6,20
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0901021246/5726/9—8,19
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2810010311/1304/10—6,90
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-0801021039/4627/9—7,90
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-1640000015/2048/13—6,60
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0900020028/3703/5—6,10
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0901031132/3969/10V8,60
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0570000028/3203/8—6,40
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3600000223/2813/5——
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-0821011036/4124/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,6 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201517125 nghìn €
06/06/201618175 nghìn €
18/12/201618300 nghìn €
08/06/201719750 nghìn €
20/12/2017191,0 triệu €
17/06/2018201,0 triệu €
16/01/201920900 nghìn €
04/06/201921850 nghìn €
29/12/2019211,6 triệu €
07/04/2020221,4 triệu €
20/08/2020221,5 triệu €
28/12/2020222,5 triệu €
22/03/2021234,5 triệu €
02/06/2021237,5 triệu €
27/12/2021238,0 triệu €
06/06/2022248,5 triệu €
10/11/2022247,5 triệu €
14/06/2023255,5 triệu €
19/12/2023254,5 triệu €
11/03/2024263,5 triệu €
04/06/2024263,5 triệu €
14/10/2024262,8 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
01/06/2025271,5 triệu €
10/12/202527900 nghìn €
03/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com