
Giulio Favale là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 293 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 60% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/99 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/26 | 1 | 7/12 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/9 | V | 6,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 5/7 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Cesena | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Pescara | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/13 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Padova | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | ACD Virtus Entella | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cesena | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2021 | Free player | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Cesena | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | A.C. Reggiana 1919 | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pistoiese | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | A.C. Reggiana 1919 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Pisa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lucchese | Pisa | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Pisa | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Follonica Gavorrano | Pisa | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Pisa | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pisa Primavera | Pisa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực35