Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giulio Donati

Hậu vệITA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Giulio Donati là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giulio Donati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1900000026/3258/11V7,10
11/10/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 3-1660000133/3713/4V7,10
04/10/2026Serie C@ US PianeseB 1-2900000156/7200/4V6,60
27/09/2026Serie Cvs GubbioT 2-0900000182/8700/2—8,00
20/09/2026Serie C@ Atalanta U23T 2-0900000037/4226/10—7,80
16/09/2026Serie C@ AS Ostia MareT 1-0900010160/7023/4—8,00
13/09/2026Serie Cvs PerugiaT 3-090000017/1922/3—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 850 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 850 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 2,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20091950 nghìn €
10/01/201019100 nghìn €
05/09/201020300 nghìn €
04/01/201120700 nghìn €
20/06/201121850 nghìn €
31/12/201121850 nghìn €
25/05/201222850 nghìn €
25/12/201222750 nghìn €
04/07/2013232,0 triệu €
26/08/2013233,5 triệu €
11/02/2014245,0 triệu €
09/07/2014245,0 triệu €
03/02/2015244,0 triệu €
28/03/2015253,0 triệu €
30/06/2015252,0 triệu €
14/02/2016262,0 triệu €
21/07/2016262,5 triệu €
06/02/2017273,5 triệu €
18/06/2017273,5 triệu €
27/12/2017273,5 triệu €
04/06/2018283,5 triệu €
21/10/2018282,0 triệu €
17/12/2018281,0 triệu €
04/06/2019291,5 triệu €
10/02/2020301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
24/08/202030800 nghìn €
21/02/202131800 nghìn €
23/06/202131800 nghìn €
28/12/202131700 nghìn €
05/06/202232600 nghìn €
10/11/202232500 nghìn €
14/06/202333500 nghìn €
19/12/202333400 nghìn €
04/06/202434300 nghìn €
30/06/202435—
16/12/202535200 nghìn €
18/06/202636175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh65
  • Thể lực62
  • Kỹ thuật58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com