
Giulio Donati
Hậu vệITA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Giulio Donati là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 5 | 8/11 | V | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 3/4 | V | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/72 | 0 | 0/4 | V | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/87 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 6/10 | — | 7,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/70 | 2 | 3/4 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/3 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/09/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 25/05/2012 | 22 | 850 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/08/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | 35 | — |
| 16/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy56
- Sức mạnh65
- Thể lực62
- Kỹ thuật58