Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giuli Mandzhgaladze

SamtrediaTiền vệGEO
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Giuli Mandzhgaladze là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Samtredia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
10/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—232220600500——91—
Georgia Cup2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 206 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201522200 nghìn €
25/07/201522175 nghìn €
30/03/201623200 nghìn €
22/07/201623225 nghìn €
06/12/201624225 nghìn €
04/04/201724275 nghìn €
31/07/201724250 nghìn €
07/12/201725300 nghìn €
04/01/201926250 nghìn €
04/05/201926275 nghìn €
04/09/201926250 nghìn €
03/01/202027275 nghìn €
05/08/202027250 nghìn €
10/12/202028200 nghìn €
30/04/202128200 nghìn €
30/09/202129175 nghìn €
17/12/202129175 nghìn €
04/05/202229175 nghìn €
19/10/202230175 nghìn €
24/05/202330175 nghìn €
31/08/202330175 nghìn €
11/12/202331175 nghìn €
21/05/202431125 nghìn €
24/09/202432100 nghìn €
22/12/202432100 nghìn €
02/02/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com