
Giovanny Andrés Ávalos Ovelar
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Giovanny Andrés Ávalos Ovelar là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
592Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 7 | 404 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 63% | 42% | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 64% | 12% | 1 | 0 | 9,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/86 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 9,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/37 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/16 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 2-6 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/10 | — | 5,97 |
| 11/05/2026 | Copa de la Liga | @ Univ Catolica | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | vs Cobresal | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 26/04/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 13/04/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
| 05/04/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/10 | — | 6,74 |
| 31/03/2026 | Copa de la Liga | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/7 | V | 6,33 |
| 26/03/2026 | Copa de la Liga | vs Univ Catolica | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/6 | 0 | 0/4 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | CD Ñublense U21 | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Universidad de Concepción U21 | CD Ñublense U21 | Chuyển nhượng | — |