
Giovanni Zaro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 809 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 86% | 60% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/477 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/61 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/90 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 6/9 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 4 | 8/12 | — | 7,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 66/75 | 2 | 7/10 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 6/11 | — | 8,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/64 | 3 | 7/11 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 4/11 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 7/11 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/64 | 2 | 6/10 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cesena | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Modena | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | SudTirol | Modena | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | Modena | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Pro Patria | Modena | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2015 | Inter Milan | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pro Patria | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 16/01/2014 | Inter Milan U19 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | FC Castiglione | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | Inter Milan U19 | FC Castiglione | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2012 | Pro Patria | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | AlbinoLeffe Primavera | Pro Patria | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Pro Patria Youth | AlbinoLeffe Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực65