Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Van Zwam

Go Ahead EaglesHậu vệNED
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Giovanni Van Zwam là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—733190003182%65%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/204 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Van Zwam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4780021050/6104/6—6,21
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3900000031/3801/3—6,13
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1210000011/1202/2—6,20
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-111000007/90——6,44
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-114000005/801/1—6,64
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2900010050/6026/11—6,02
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1150000015/1613/3—6,43
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-2680000013/1712/7—5,70
10/05/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-4dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20231925 nghìn €
14/12/20231950 nghìn €
17/03/202420100 nghìn €
30/05/202420100 nghìn €
13/10/202420250 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
13/03/202521300 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
01/12/202521300 nghìn €
27/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Vitesse ArnhemGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2023Vitesse U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2015NEC Nijmegen Amateurs YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2013WAVV Wageningen YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com