
Giovanni Van Zwam là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 319 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 65% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/204 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/61 | 0 | 4/6 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 6/11 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/3 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/7 | — | 5,70 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Vitesse Arnhem | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse U18 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | WAVV Wageningen Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực54