Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Troupee

FK ZeljeznicarHậu vệ
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Giovanni Troupee là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—203100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Troupee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC KoperB 1-39000000—0——5,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC KoperH 1-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20151750 nghìn €
30/06/201517100 nghìn €
04/02/201617150 nghìn €
14/07/201618350 nghìn €
16/10/201618900 nghìn €
17/01/2017181,5 triệu €
06/06/2017192,5 triệu €
25/10/2017192,0 triệu €
16/01/2018191,5 triệu €
11/06/2018201,5 triệu €
27/12/2018201,5 triệu €
11/06/2019211,2 triệu €
18/09/2019211,0 triệu €
17/12/201921900 nghìn €
16/01/202021700 nghìn €
07/04/202022625 nghìn €
13/10/202022625 nghìn €
08/03/202122600 nghìn €
18/05/202123600 nghìn €
04/01/202223600 nghìn €
07/06/202224600 nghìn €
06/10/202224500 nghìn €
04/06/202325400 nghìn €
07/01/202425300 nghìn €
09/06/202426250 nghìn €
09/12/202426250 nghìn €
08/06/202527250 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
31/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC OssFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
11/10/2023Free playerFC OssChuyển nhượng—
28/08/2023Lokomotiv PlovdivFree playerTrở lại—
31/12/2022Free playerLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2022FC Twente EnschedeFree playerTrở lại—
30/06/2021FC UtrechtFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
03/05/2020FC Twente EnschedeFC UtrechtCho mượn—
12/01/2020FC UtrechtFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2019ADO Den HaagFC UtrechtCho mượn—
27/08/2018FC UtrechtADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2016FC Utrecht YouthFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2015FC Utrecht U17FC Utrecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2009FC Breukelen YouthFC Utrecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com