Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Simeone

TorinoTiền đạoARG
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Giovanni Simeone là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7651620015466%47%006,64
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221681008268%60%007,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/99 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/76 (47%)
Không chiến thắng / thua
17 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/35 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Simeone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0832032114/1615/13—9,08
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1900021012/1406/11—6,78
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-190003008/20211/16—6,32
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-290004108/1508/21—5,60
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-120000015/702/3—6,92
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1900030111/1903/6—6,34
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-273001009/1413/5—6,07
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-2700020010/1301/7—5,73
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CarrareseT 1-0781052013/1626/9—8,20
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-290001017/913/11—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 2,0 triệu €2015: 3,2 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/2014182,0 triệu €
13/07/2015203,2 triệu €
05/02/2016208,0 triệu €
07/08/2016218,0 triệu €
01/01/2017218,0 triệu €
07/06/20172110,0 triệu €
28/12/20172215,0 triệu €
06/06/20182225,0 triệu €
19/12/20182323,0 triệu €
05/06/20192320,0 triệu €
07/10/20192417,0 triệu €
11/12/20192417,0 triệu €
07/04/20202413,5 triệu €
24/08/20202515,0 triệu €
28/12/20202517,0 triệu €
22/03/20212514,0 triệu €
02/06/20212511,0 triệu €
27/12/20212617,0 triệu €
06/06/20222617,0 triệu €
10/11/20222717,0 triệu €
14/06/20232715,0 triệu €
19/12/20232813,0 triệu €
04/06/20242810,0 triệu €
17/12/20242910,0 triệu €
24/03/2025298,0 triệu €
16/06/2025295,0 triệu €
22/12/2025305,0 triệu €
28/05/2026307,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NapoliTorinoHết hạn mượn 7.2M €7,2 triệu €
29/06/2026TorinoNapoliCho mượn—
06/08/2025NapoliTorinoChuyển nhượng 1.35M €1,4 triệu €
30/06/2023Hellas VeronaNapoliHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2023NapoliHellas VeronaCho mượn—
17/08/2022Hellas VeronaNapoliChuyển nhượng 3.1M €3,1 triệu €
30/06/2022CagliariHellas VeronaHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
29/06/2022Hellas VeronaCagliariCho mượn—
25/08/2021CagliariHellas VeronaChuyển nhượng 1.47M €1,5 triệu €
31/08/2020FiorentinaCagliariHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/08/2020CagliariFiorentinaCho mượn—
29/08/2019FiorentinaCagliariChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
15/08/2017GenoaFiorentinaHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
17/08/2016River PlateGenoaHết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
29/06/2016CA BanfieldRiver PlateCho mượn—
05/07/2015River PlateCA BanfieldChuyển nhượng—
30/06/2013River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2012Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
31/12/2011River AC YouthClub River Plate U20Chuyển nhượng—
30/06/2008CF Rayo Majadahonda YouthRiver AC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh19
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com