
Giovanni Reyna
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Giovanni Reyna là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 425 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,75 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 1 | 131 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/179 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 0 | 3/6 | V | 7,38 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 5/6 | V | 6,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 3/12 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 39/46 | 1 | 6/8 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/48 | 0 | 3/6 | V | 7,18 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 4/11 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/21 | 0 | 2/6 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/26 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 17 | 6,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 17 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 13,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 17 | 15,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 18 | 30,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 18 | 38,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 18 | 38,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 18 | 42,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 42,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 35,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 35,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 20 | 28,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 18,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Borussia Monchengladbach | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 22/08/2025 | Borussia Dortmund | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Nottingham Forest | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Borussia Dortmund | Nottingham Forest | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/01/2020 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | New York City FC Academy | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh28
- Thể lực42