
Giovanni Pavani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 5 | 323 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 83% | 43% | 0 | 0 | 5,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/189 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/04/2024 | 27 | — |
| 26/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Remo - PA | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Clube Atlético Linense (SP) | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chapecoense - SC | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Clube Atlético Linense (SP) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Operario Ferroviario PR | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Clube Atlético Linense (SP) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sao Bernardo | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Clube Atlético Linense (SP) | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Agua Santa SP Youth | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/10/2020 | Clube Atlético Linense (SP) | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | EC Taubaté | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Clube Atlético Linense (SP) | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/05/2019 | Clube Atlético Linense (SP) | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2019 | Clube Atlético Linense (SP) | Uberaba SC (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2019 | CA Patrocinense | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Clube Atlético Linense (SP) | CA Patrocinense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Clube Atlético Linense (SP) | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Olímpia FC (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực35