
Giovanni Korte là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 717 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,86 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-6 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 1-0 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh35
- Thể lực43