
Giovanni Ismael Cantizano
Giovanni Ismael Cantizano là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Tiểu sử Giovanni Ismael Cantizano
Giovanni Ismael Cantizano là tiền đạo thi đấu cho CA Rosario Central, mang quốc tịch Argentina và hiện 19 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 21/03/2007 và có giá trị thị trường 3,5 triệu €. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận trong 984 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,60. Theo giải, cầu thủ có 13 trận và 2 bàn tại VĐQG Argentina, 4 trận và 2 kiến tạo tại Copa Libertadores. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CA Rosario Central II sang CA Rosario Central ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 8 | 793 | 2 | 0 | 2 | 18 | 8 | 82% | 43% | 2 | 0 | 6,63 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 1 | 130 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 80% | 0 | 0 | 6,47 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 46% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/278 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/100 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 52
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/26 | 3 | 6/11 | V | 7,08 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/26 | 1 | 1/7 | — | 7,01 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 3 | 7/15 | — | 6,63 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/3 | — | 7,06 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/51 | 2 | 5/13 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 19 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Rosario Central U17 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |