
Giovanni Haag là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 187 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 53% | 1 | 0 | 7,45 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/111 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 49/56 | 0 | 2/5 | V | 7,70 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/52 | 0 | 4/6 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/55 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/3 | Đ | 5,63 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 2/3 | V | 6,14 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 97/104 | 2 | 6/9 | V | 7,01 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/70 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Fortuna Dusseldorf | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Red Star FC 93 | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Fortuna Dusseldorf | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Rodez Aveyron | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/07/2023 | Nancy | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | GFC Ajaccio | Nancy II | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Nancy II | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nancy Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh55
- Thể lực51