
Giovanni Crociata là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 81% | 50% | 3 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/426 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/71 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 7/12 | V | 6,04 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/42 | 4 | 4/8 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 46/48 | 2 | 4/7 | V | 8,00 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/44 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 32/40 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 3/4 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 5/7 | V | 6,31 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/41 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/57 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Erzurumspor FK | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Lecco | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Empoli | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cittadella | Empoli | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Empoli | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | SudTirol | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Empoli | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spal | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Empoli | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crotone | Empoli | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Empoli | Crotone | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Crotone | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carpi | Crotone | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Crotone | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | AC Milan | Crotone | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | Brescia | AC Milan | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | AC Milan U20 | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực46