Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Crociata

Iğdır FKTiền vệITA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Giovanni Crociata là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111196620012481%50%306,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/426 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/36 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/71 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Crociata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-0900020040/4927/12V6,04
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0900010031/4244/8—6,36
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-1901031146/4824/7V8,00
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2900000118/2102/3—6,43
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-0900020235/4424/9—6,70
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1890022232/4000/3—6,65
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-2670000121/2213/4—6,44
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-0900000114/2105/7V6,31
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1900010336/4101/5—7,10
16/08/2026Turkish First League@ BursasporB 0-1900000243/5712/4—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141775 nghìn €
16/06/20151775 nghìn €
07/06/201618100 nghìn €
18/12/201619150 nghìn €
08/06/201719400 nghìn €
28/12/201720400 nghìn €
06/06/201820500 nghìn €
16/01/201921400 nghìn €
04/06/201921500 nghìn €
29/12/2019221,4 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
20/08/2020231,1 triệu €
28/12/2020231,0 triệu €
23/06/202123900 nghìn €
28/12/202124700 nghìn €
05/06/202224550 nghìn €
21/12/202225450 nghìn €
11/06/202325750 nghìn €
26/12/202326700 nghìn €
02/06/202426600 nghìn €
15/10/202427700 nghìn €
08/01/202527550 nghìn €
01/04/202527450 nghìn €
24/06/202527450 nghìn €
28/12/202528450 nghìn €
11/03/202628550 nghìn €
31/05/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Erzurumspor FKIğdır FKChuyển nhượng—
12/08/2024LeccoErzurumspor FKChuyển nhượng—
31/08/2023EmpoliLeccoChuyển nhượng—
29/06/2023CittadellaEmpoliCho mượn—
09/01/2023EmpoliCittadellaChuyển nhượng—
08/01/2023SudTirolEmpoliCho mượn—
31/08/2022EmpoliSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2022SpalEmpoliCho mượn—
30/08/2021EmpoliSpalChuyển nhượng—
30/06/2021CrotoneEmpoliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021EmpoliCrotoneCho mượn—
19/01/2021CrotoneEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2019CarpiCrotoneCho mượn—
22/01/2019CrotoneCarpiChuyển nhượng—
01/08/2017AC MilanCrotoneHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2017BresciaAC MilanCho mượn—
17/07/2016AC Milan U20BresciaChuyển nhượng—
30/06/2014AC Milan U16AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com