
Giovanni Bruzzaniti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 626 | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/146 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/45 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 5,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 4 | 4/8 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 3 | 5/12 | — | 8,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 6/7 | V | 7,70 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Asd Pineto Calcio | Catania FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | Crotone | Asd Pineto Calcio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Asd Pineto Calcio | Crotone | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Crotone | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lucchese | Crotone | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Crotone | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pro Vercelli | Crotone | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Crotone | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pro Vercelli | Crotone | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Crotone | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Pro Vercelli | Crotone | Hết hạn mượn | — |
| 31/08/2020 | Gozzano | Pro Vercelli | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2018 | Gozzano Youth | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Novara Under 17 | Gozzano Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Novara Calcio Youth | Novara Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy76
- Sức mạnh28
- Thể lực39