
Giovanni Bogado là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
2.878Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
959Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 33 | 30 | 2.698 | 3 | 2 | 4 | 35 | 11 | 88% | 60% | 5 | 0 | 6,85 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.698 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 27/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1482/1677 (88%)
- Chuyền quyết định
- 64
- Tạt bóng chính xác
- 39/99 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 112/169 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/233 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 131 / 77
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 71/79 | 0 | 3/5 | V | 7,80 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 55/63 | 2 | 6/12 | — | 6,74 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 56/68 | 1 | 6/9 | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 8/13 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 41/49 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/59 | 2 | 8/14 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 52/61 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 2/7 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 44/55 | 0 | 6/8 | V | 7,70 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/68 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | CA Rosario Central | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Olimpia Asuncion | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | CA Rosario Central | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sportivo Luqueno | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | CA Rosario Central | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Club Libertad Asunción | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.652596M € | 652 nghìn € |
| 17/08/2023 | Sportivo Ameliano | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Libertad Asunción U23 | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atyrá Fútbol Club | Club Libertad Asunción U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Libertad Asunción U19 | Atyrá Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Fernando de la Mora | Club Libertad Asunción U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Club Libertad Asunción U19 | Club Fernando de la Mora | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực54