Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Augusto

Chapecoense - SCTiền vệBRA
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Giovanni Augusto là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.459Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1459Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22181.28910516483%52%206,73
Copa do Brasil2026—321700004080%36%006,25
Copa Sul-Sudeste——3319100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.289 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
556/667 (83%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
31/92 (33%)
Chuyền dài chính xác
60/95 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/134 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 52
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/78 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 191 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Augusto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 0-1620000235/4124/9—6,42
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-4710000336/4323/6—6,99
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4700011244/5311/3—6,31
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1820010130/3425/9—6,61
07/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1610010123/3111/3V6,06
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-3800150753/6303/5—7,70
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-0740100618/2433/7—7,67
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-3901211426/3336/11—9,47
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2900020257/6205/12—6,46
06/08/2026Copa do Brasil@ Cruzeiro - MGB 0-2690010030/3901/4—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201121250 nghìn €
29/05/201121500 nghìn €
08/03/201323400 nghìn €
07/08/201424400 nghìn €
31/01/2015251,5 triệu €
30/05/2015251,5 triệu €
10/09/2015263,5 triệu €
14/12/2015264,5 triệu €
26/05/2016264,5 triệu €
27/11/2016274,2 triệu €
06/12/2017283,0 triệu €
22/05/2018283,0 triệu €
17/02/2019292,0 triệu €
14/08/2019291,5 triệu €
26/11/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
08/09/202031650 nghìn €
20/04/202131800 nghìn €
14/10/202132900 nghìn €
04/08/202232450 nghìn €
17/07/202333400 nghìn €
26/11/202334300 nghìn €
26/11/202435200 nghìn €
26/06/202535200 nghìn €
23/11/202536200 nghìn €
25/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com