
Giovani Versini là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 5/8 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 2/6 | V | 6,35 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 01/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Pau FC | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Clermont | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chateauroux | Clermont | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Clermont | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Bourgoin Jallieu | Clermont Foot II | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Clermont Foot II | FC Bourgoin Jallieu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Marseille U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Burel FC Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực39