Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovani Hernández

Tlaxcala FCTiền đạoMEX
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Giovani Hernández là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Tiểu sử Giovani Hernández

Emmanuel Hernandez là tiền vệ có quốc tịch Mexico, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tlaxcala FC, sinh ngày 04/01/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Mexico, Emmanuel Hernandez có 2 trận với 98 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 9,51. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2014).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—764651119476%51%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/157 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovani Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-261000019/1201/3—6,13
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2220111315/1812/2—7,50
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-110000002/413/5——
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-111010015/711/1—6,42
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4590020220/2401/4—6,70
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1640031117/2412/5—6,80
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-156102109/1504/6—6,59
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-159000017/806/9——
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3310011017/1913/5—6,01
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-213000007/812/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201219200 nghìn €
28/11/201219200 nghìn €
29/05/201320400 nghìn €
01/01/201420400 nghìn €
31/08/201421750 nghìn €
30/09/201522700 nghìn €
30/07/201724700 nghìn €
23/05/201825700 nghìn €
22/08/201825700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
23/06/202229550 nghìn €
16/11/202229600 nghìn €
05/07/202330600 nghìn €
05/12/202330600 nghìn €
25/06/202431550 nghìn €
01/12/202431500 nghìn €
18/05/202532400 nghìn €
21/12/202532350 nghìn €
13/05/202633325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 325 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com