
Giovani Chiaverano Meroi
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Giovani Chiaverano Meroi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
41Trận ra sân
31Đá chính
2.670Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
15/43Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 16 | 1.413 | 6 | 0 | 2 | 29 | 12 | 69% | 38% | 5 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 463 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 83% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 435 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 50% | 1 | 0 | 5,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 359 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/300 (69%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/184 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 66
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/96 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/59 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/86 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 3 | 6/10 | — | 7,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 3 | 11/17 | — | 6,92 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/16 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/23 | 2 | 7/15 | V | 7,47 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |