
giorgio tumbarello là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Savoia 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
694Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 694 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 73% | 61% | 2 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/292 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/47 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/75 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/32 | 7 | 11/16 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 3/7 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 6/10 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/41 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Casarano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 35/43 | 1 | 6/13 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Foggia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/45 | 3 | 6/8 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 2 | 8/10 | V | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 2-0 | 64 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 4 | 5/10 | V | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/02/2018 | 21 | — |
| 14/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Perugia | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2025 | Lucchese | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Vibonese | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Cavese | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2018 | ASD Licata | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Sport Club Marsala 1912 | ASD Licata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Budoni | Sport Club Marsala 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trapani Primavera | Budoni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Trapani Youth | Trapani Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực38