Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

giorgio galli

ASD AlcioneTiền vệITA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

giorgio galli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
734Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—997341005188%67%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/359 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
20
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/64 (67%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của giorgio galli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaT 4-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ LeccoH 1-1631011019/2111/2—7,30
05/10/2026Serie Cvs TrentoH 2-2860000019/2433/6—6,10
28/09/2026Serie C@ AlbinoleffeH 1-1770010034/3833/3—6,70
21/09/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-4900010054/5614/8—6,30
17/09/2026Serie C@ Pro VercelliH 2-2750010029/3326/9—6,40
13/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 3-2880000050/5527/10—8,00
08/09/2026Serie Cvs TrevisoH 1-1900010043/5346/6—7,70
30/08/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-0900000047/5127/12—6,68
22/08/2026Serie Cvs Renate ACT 3-1750000022/2846/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201721100 nghìn €
18/06/201822125 nghìn €
13/12/201822100 nghìn €
19/06/201923150 nghìn €
15/12/201923150 nghìn €
15/06/202024150 nghìn €
10/01/202124150 nghìn €
20/06/202125100 nghìn €
19/12/20212575 nghìn €
19/06/20222650 nghìn €
18/12/20222675 nghìn €
18/06/202327225 nghìn €
26/12/202327250 nghìn €
02/06/202428200 nghìn €
18/12/202428225 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
18/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com