
Giorgio Cittadini là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 446 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 70% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/137 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/67 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 12/15 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 6 | 9/17 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 6/10 | V | 6,61 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 3/5 | — | 6,67 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 3 | 3/4 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 6 | 13/14 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 6 | 10/14 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2024 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Monza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/06/2024 | Genoa | Monza | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Monza | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Atalanta | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Modena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Atalanta | Modena | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lumezzane Youth | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh83
- Thể lực67