Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Zaria

FK Aktobe LentoTiền vệGEO
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Giorgi Zaria là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—11327520100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 275 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Zaria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/12/2025Cúp C1 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1450000011/1413/6—6,60
27/11/2025Cúp C1 châu Âu@ FC CopenhagenB 2-3210110311/1215/11—7,09
06/11/2025Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 1-214000006/701/3—6,02
21/10/2025Cúp C1 châu Âuvs Pafos FCH 0-0290021112/1803/4—6,81
30/09/2025Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 0-510000016/701/1—5,94
13/08/2025Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-1350011110/1214/6V6,41
29/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsT 3-04600000—0—Đ6,00
22/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-21600000—0——5,80
15/07/2025Cúp C1 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaT 2-02900000—0—V6,60
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201619125 nghìn €
04/04/201719250 nghìn €
31/07/201720200 nghìn €
07/12/201720200 nghìn €
08/04/201820150 nghìn €
28/08/201821150 nghìn €
04/01/201921200 nghìn €
04/05/201921300 nghìn €
04/09/201922250 nghìn €
03/01/202022250 nghìn €
05/08/202023200 nghìn €
10/12/202023150 nghìn €
30/04/202123175 nghìn €
30/09/202124200 nghìn €
17/12/202124200 nghìn €
04/05/202224200 nghìn €
19/10/202225200 nghìn €
24/05/202325200 nghìn €
31/08/202326200 nghìn €
11/12/202326300 nghìn €
25/06/202426350 nghìn €
13/11/202427700 nghìn €
16/06/202527900 nghìn €
05/11/202528900 nghìn €
09/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/06/2026Dinamo TbilisiFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
05/03/2026FC Kairat AlmatyDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2023Dinamo BatumiFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo TbilisiDinamo BatumiChuyển nhượng—
31/07/2015FC SascoDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy71
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com