
Giorgi Zaria là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 3 | 275 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 275 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 2-3 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/12 | 1 | 5/11 | — | 7,09 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 21/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Pafos FC | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 30/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 4/6 | V | 6,41 |
| 29/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 22/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/01/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/08/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Dinamo Tbilisi | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | FC Kairat Almaty | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dinamo Batumi | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | FC Sasco | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy71
- Sức mạnh37
- Thể lực39