Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

giorgi vekua

ShturmiTiền vệGEO
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

giorgi vekua là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Shturmi.

Tiểu sử giorgi vekua

Tiền vệ giorgi vekua hiện khoác áo Shturmi, mang quốc tịch Georgia và 30 tuổi. Tại Georgia Erovnuli Liga 2, cầu thủ đã ra sân 27 trận với 1652 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € (2021), còn hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—27181.65200100——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.652 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20182175 nghìn €
04/01/201922125 nghìn €
04/05/201922100 nghìn €
04/09/20192325 nghìn €
04/01/20202325 nghìn €
17/12/202125125 nghìn €
04/05/202225100 nghìn €
24/12/202226100 nghìn €
11/12/202327100 nghìn €
19/06/202427—
22/12/20242875 nghìn €
25/05/20252875 nghìn €
18/12/202529100 nghìn €
08/02/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com