Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

giorgi lomtadze

Loudoun UnitedTiền đạoGEO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

giorgi lomtadze là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Loudoun United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—10432200010278%42%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/112 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của giorgi lomtadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 0-0170020110/1101/2—6,70
15/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1570000021/2747/11—6,82
11/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-0640000016/1812/4—6,54
04/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 1-117011016/933/4—6,78
26/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 4-1450000315/2112/5—6,70
20/09/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-2600011117/1711/6—6,00
13/09/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 0-1450020113/1326/9—6,64
05/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 4-518000005/500/1—6,26
30/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 1-411000016/600/1—6,42
23/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-0540000116/1712/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20211925 nghìn €
30/09/20211975 nghìn €
17/12/202120100 nghìn €
04/05/202220100 nghìn €
19/10/202220100 nghìn €
24/05/202321150 nghìn €
31/08/202321125 nghìn €
11/12/202322125 nghìn €
21/05/202422150 nghìn €
22/12/202423175 nghìn €
06/07/202523150 nghìn €
18/12/202524125 nghìn €
29/04/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Monterey Bay FCLoudoun UnitedChuyển nhượng—
20/01/2026Dinamo TbilisiMonterey Bay FCChuyển nhượng—
30/06/2025Bnei YehudaDinamo TbilisiChuyển nhượng—
20/01/2025Gagra FCBnei YehudaChuyển nhượng—
04/07/2022Dila GoriGagra FCChuyển nhượng—
31/12/2021SamtrediaDila GoriChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Tbilisi AcademySamtrediaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com