Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Latsabidze

SamtrediaHậu vệGEO
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Giorgi Latsabidze là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Samtredia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
282Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—15919210100——10—
Georgia Cup2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 192 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/06/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €20192023
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20192350 nghìn €
04/09/201924150 nghìn €
04/01/202024150 nghìn €
05/08/202025150 nghìn €
10/12/202025200 nghìn €
30/04/202125200 nghìn €
30/09/202126200 nghìn €
17/12/202126200 nghìn €
04/05/202226225 nghìn €
19/10/202227200 nghìn €
24/05/202328175 nghìn €
11/12/202328125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026ShturmiSamtrediaChuyển nhượng—
20/01/2025Iveria KhashuriShturmiChuyển nhượng—
15/02/2024Gareji SagarejoIveria KhashuriChuyển nhượng—
26/07/2023Gagra FCGareji SagarejoChuyển nhượng—
31/12/2022FC Iberia 1999 TbilisiGagra FCChuyển nhượng—
31/12/2020Dila GoriFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2019FC Metalurgi RustaviDila GoriChuyển nhượng—
14/07/2019WIT Georgia TbilisiFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
31/12/2018FC TskhinvaliWIT Georgia TbilisiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com