
Giorgi Kurmashvili
Tiền đạoGEO
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Giorgi Kurmashvili là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GEO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2020 | 22 | — |
| 04/05/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | FC Betlemi Keda | Gori FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Meshakhte Tkibuli | FC Betlemi Keda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Samtredia | FC Meshakhte Tkibuli | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Metalurgi Rustavi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Gareji Sagarejo | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Shukura Kobuleti | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | WIT Georgia Tbilisi | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Gori FC | WIT Georgia Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Liakhvi Tskhinvali | Gori FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Dila Gori | FC Liakhvi Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Dila Gori II | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |