
giorgi kharebashvili là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Telavi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 10 | 9 | 746 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 746 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/01/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/04/2020 | 31 | — |
| 04/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Gagra FC | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dinamo Tbilisi | Gagra FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Gagra FC | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gareji Sagarejo | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2021 | FC Shevardeni 1906 | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Metalurgi Rustavi | FC Shevardeni 1906 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Telavi | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Gagra FC | FC Telavi | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | FC Telavi | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | — | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sakartvelos Universiteti | FC Tskhumi Sokhumi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Iberia 2010 | Sakartvelos Universiteti | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Dila Gori II | FC Iberia 2010 | Chuyển nhượng | — |