
Giorgi Khabuliani
Tiền đạoGEO
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Giorgi Khabuliani là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GEO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/05/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/10/2023 | 19 | — |
| 21/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | UD Levante B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | FC Telavi | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | UD Levante B | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Free player | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Adana Demirspor | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2022 | FC Telavi | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Merani Tbilisi | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Merani Tbilisi Academy | Merani Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fundación Marcet | FC Merani Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |