Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Kantaria

FC Meshakhte TkibuliTiền vệGEO
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Giorgi Kantaria là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Meshakhte Tkibuli.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10962810000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 628 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201720150 nghìn €
29/11/201720150 nghìn €
31/05/201821200 nghìn €
03/12/201821200 nghìn €
24/07/201922200 nghìn €
08/12/201922200 nghìn €
02/07/202023200 nghìn €
07/12/202023200 nghìn €
24/06/202124200 nghìn €
08/12/202124200 nghìn €
04/05/202225175 nghìn €
26/12/202225200 nghìn €
30/05/202326300 nghìn €
31/08/202326250 nghìn €
11/12/202326200 nghìn €
27/06/202427250 nghìn €
26/12/202427450 nghìn €
01/06/202528450 nghìn €
02/12/202528400 nghìn €
24/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Neftekhimik NizhnekamskFC Meshakhte TkibuliChuyển nhượng—
15/07/2025Sokol SaratovNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
12/02/2025Shamakhi FKSokol SaratovChuyển nhượng—
30/06/2024Al Nejmeh SCShamakhi FKChuyển nhượng—
30/01/2024FC TelaviAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
30/06/2023FK Kapaz GancaFC TelaviChuyển nhượng—
30/06/2022FC TelaviFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
31/12/2021Neman GrodnoFC TelaviChuyển nhượng—
28/03/2017Dinamo ZugdidiNeman GrodnoChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Tbilisi AcademyDinamo ZugdidiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com