Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Gogolashvili

FC Meshakhte TkibuliTiền đạoRUS
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Giorgi Gogolashvili là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Meshakhte Tkibuli.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—93020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20222475 nghìn €
29/11/20222575 nghìn €
24/05/20232550 nghìn €
31/08/20232650 nghìn €
11/12/20232650 nghìn €
21/05/202426100 nghìn €
15/10/20242775 nghìn €
25/05/20252750 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
08/04/20262875 nghìn €
09/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FC Samgurali TskhaltuboFC Meshakhte TkibuliChuyển nhượng—
08/03/2026Gareji SagarejoFC Samgurali TskhaltuboChuyển nhượng—
31/12/2024Free playerGareji SagarejoChuyển nhượng—
07/07/2024SamtrediaFree playerTrở lại—
31/12/2023FC Shukura KobuletiSamtrediaChuyển nhượng—
31/12/2022FC GomelFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
27/01/2022FC Shevardeni 1906FC GomelChuyển nhượng—
28/02/2021Merani TbilisiFC Shevardeni 1906Chuyển nhượng—
31/08/2019FC Kolkheti PotiMerani TbilisiChuyển nhượng—
28/02/2019Super NovaFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
31/07/2018RTU FCSuper NovaChuyển nhượng—
31/12/2017Härnösands FFRTU FCChuyển nhượng—
31/12/2016Karkonosze Jelenia GoraHärnösands FFChuyển nhượng—
31/07/2016WIT Georgia TbilisiKarkonosze Jelenia GoraChuyển nhượng—
31/12/2015WIT Georgia Tbilisi IIWIT Georgia TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com