Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Gaprindashvili

FC Sioni BolnisiHậu vệGEO
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Giorgi Gaprindashvili là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Sioni Bolnisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—20192000200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20151925 nghìn €
25/07/201520175 nghìn €
30/03/201620150 nghìn €
22/07/201621150 nghìn €
06/12/201621125 nghìn €
04/04/201721100 nghìn €
07/12/201722125 nghìn €
08/04/201822175 nghìn €
04/05/201923150 nghìn €
30/04/202125125 nghìn €
30/09/202126125 nghìn €
17/12/202126125 nghìn €
04/05/202226125 nghìn €
19/10/202227150 nghìn €
24/05/202328150 nghìn €
31/08/202328125 nghìn €
11/12/202328150 nghìn €
21/05/202429150 nghìn €
24/09/202429125 nghìn €
22/12/202429125 nghìn €
30/01/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Dila GoriFC Sioni BolnisiChuyển nhượng—
31/12/2021FC Shukura KobuletiDila GoriChuyển nhượng—
31/12/2020Merani TbilisiFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
19/06/2019WIT Georgia TbilisiMerani TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2018Gagra FCWIT Georgia TbilisiChuyển nhượng Free—
06/07/2018FC Sioni BolnisiGagra FCChuyển nhượng Free—
31/12/2017FC Metalurgi RustaviFC Sioni BolnisiChuyển nhượng Free—
31/12/2016FC Sioni BolnisiFC Metalurgi RustaviHết hạn mượn—
30/06/2014Dila GoriFC Sioni BolnisiHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com