
Gioele Zacchi
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Gioele Zacchi là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Gioele Zacchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 8,30 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/35 | 0 | — | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực23
Chỉ số 150
Chỉ số 231
Chỉ số 446
Chỉ số 352