Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gino Vivi

Tampa Bay RowdiesTiền đạoCRC
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gino Vivi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
124Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—401241005272%36%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/54 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gino Vivi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026USL Championship@ Indy ElevenT 3-1dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-227001118/1102/5—7,06
19/07/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026USL Cupvs FC NaplesT 2-0640000124/2635/9—7,20
05/07/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4451021112/2000/3—7,19
07/06/2026USL Cup@ Sporting JaxT 2-0170010113/1611/2—6,48
31/05/2026USL Championship@ Louisville City FCT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 3-0450010016/1802/6—6,49
17/05/2026USL Cup@ Miami FCT 4-17000002/30——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/202322300 nghìn €
17/12/202322300 nghìn €
12/06/202423300 nghìn €
19/12/202424300 nghìn €
11/06/202524275 nghìn €
10/12/202524200 nghìn €
29/04/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com