
Gino Fechner là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 525 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 84% | 51% | 1 | 0 | 5,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 25% | 1 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/204 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 2/4 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 4 | 7/15 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/45 | 3 | 7/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/36 | 1 | 5/7 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 1/6 | V | 6,44 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/4 | V | 5,21 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/04/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực42