Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gils gislason

HafnarfjordurTiền đạoISL
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

gils gislason là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.130Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
22/36Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22131.059901362256%33%206,76
Icelandic Cup2026—227100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
22/36
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
16/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/155 (56%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/45 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/124 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 81
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gils gislason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 1-374002009/1615/12—6,06
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-3803166214/1812/9—9,00
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-268103101/413/10—7,26
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-072000016/1101/6—6,56
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-175001102/500/6—6,39
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-159101116/1223/14V7,30
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-174001105/1012/5—6,09
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-445001005/704/4—6,66
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 0-045002013/511/3—6,73
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 0-074007619/1401/10—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/20241710 nghìn €
24/06/20251710 nghìn €
30/10/20251810 nghìn €
28/06/20261825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com