
Gilmar Paredes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Tiểu sử Gilmar Paredes
Gilmar Paredes là hậu vệ 23 tuổi người Peru, hiện thi đấu cho câu lạc bộ UTC Cajamarca. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận với 1559 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,84. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.559Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 13 | 1.395 | 0 | 0 | 2 | 15 | 4 | 80% | 53% | 5 | 1 | 6,32 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/527 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/40 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/147 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 57
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/6 | Đ | 5,91 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 3 | 4/8 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/10 | V | 5,78 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 6/8 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 5,64 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 5,83 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/34 | 2 | 5/7 | V | 6,25 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/64 | 3 | 5/10 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.