
Gilberto rangel là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Alianza FC (PAN).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 15 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 624 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/73 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Mixco | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |