Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilberto Macena

Rasisalai UnitedTiền đạoBRA
42Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gilberto Macena là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rasisalai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5439431211876%47%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/96 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilberto Macena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-5900100213/1923/4—6,47
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 2-4880163219/2703/5—6,81
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1811022115/1702/6—7,87
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 2-3902033018/2102/5—7,71
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 1-245000018/1211/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 1,0 triệu €2008: 1,1 triệu €2008: 1,3 triệu €2009: 1,5 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 1,0 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €20062018
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/2006221,0 triệu €
10/06/2008241,1 triệu €
17/12/2008241,3 triệu €
07/06/2009251,5 triệu €
11/10/2009251,2 triệu €
03/12/2009251,0 triệu €
04/07/2010261,2 triệu €
16/01/2011261,5 triệu €
29/06/2011271,5 triệu €
31/12/2011272,0 triệu €
28/03/2012271,0 triệu €
18/08/201329900 nghìn €
16/04/201430850 nghìn €
06/07/201430650 nghìn €
03/11/201430550 nghìn €
16/07/201632500 nghìn €
23/02/201732500 nghìn €
02/07/201733450 nghìn €
11/02/201833500 nghìn €
02/07/201834300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com