
Gilberto Macena là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 394 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 76% | 47% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 2 | 3/4 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 88 | 0 | 1 | 6 | 3 | 2 | 19/27 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 7,87 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 7,71 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2006 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2008 | 24 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2008 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2009 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2009 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2009 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2010 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2011 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2011 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2011 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2012 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2013 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/04/2014 | 30 | 850 nghìn € |
| 06/07/2014 | 30 | 650 nghìn € |
| 03/11/2014 | 30 | 550 nghìn € |
| 16/07/2016 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/02/2017 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/07/2017 | 33 | 450 nghìn € |
| 11/02/2018 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.