Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gil Muntadas

UE OlotTiền đạoESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Gil Muntadas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.

Tiểu sử Gil Muntadas

Gil Muntadas là tiền đạo của UE Olot, quốc tịch Spain, 33 tuổi. Cầu thủ này thuận chân trái và cao 178 cm. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Segunda División RFEF, Gil Muntadas đã ra sân 6 trận với tổng 540 phút thi đấu. Giá trị hiện tại được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Terrassa sang UE Olot vào 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20142050 nghìn €
09/09/201925100 nghìn €
10/02/202026150 nghìn €
07/10/202027150 nghìn €
07/01/202127200 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
29/12/202128200 nghìn €
28/06/202228200 nghìn €
28/12/202229200 nghìn €
29/06/202329200 nghìn €
19/12/202330200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
13/10/202431150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
24/06/202531150 nghìn €
29/12/202532150 nghìn €
17/03/202632100 nghìn €
07/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TerrassaUE OlotChuyển nhượng—
30/06/2023UE CornellaTerrassaChuyển nhượng—
10/01/2022UE LlagosteraUE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2018UE FigueresUE LlagosteraChuyển nhượng—
30/06/2017Pobla de Mafumet CFUE FigueresChuyển nhượng—
14/01/2015San Marino CalcioPobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
10/07/2014Sevilla AtleticoSan Marino CalcioChuyển nhượng—
30/06/2013Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
08/07/2012Espanyol U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com