Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gil Alcalá

34Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gil Alcalá là thủ môn 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
40Cứu thua
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13131.1704031884%100%105,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 5,24

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/484 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/138 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gil Alcalá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-29071028/2911/1—8,36
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-29020045/450——6,30
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-29030130/330——5,80
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-19020339/4701/1—6,90
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-19021028/300——7,00
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-29000034/380——6,00
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-09010036/380——7,11
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-19080236/500——8,28
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-19060026/3001/1——
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 2-09041138/470———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201523200 nghìn €
03/08/201624200 nghìn €
15/12/201624200 nghìn €
30/07/201725200 nghìn €
09/04/201825200 nghìn €
22/08/201826200 nghìn €
07/02/201926300 nghìn €
12/08/2019271,0 triệu €
09/01/2020271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
26/06/2020271,5 triệu €
17/12/2020281,5 triệu €
20/04/2021281,2 triệu €
14/10/2021291,0 triệu €
10/04/2022291,0 triệu €
30/10/202230800 nghìn €
29/03/202330800 nghìn €
28/06/2023301,2 triệu €
02/10/202331800 nghìn €
28/12/202331800 nghìn €
13/06/202431800 nghìn €
10/12/202432600 nghìn €
18/05/202532350 nghìn €
21/12/202533300 nghìn €
13/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 357
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com