
gijs bolk là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 616 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 46% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/459 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/75 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 0 | 2/9 | V | 5,60 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 1/5 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/76 | 0 | 4/9 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 5/6 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/50 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 74/87 | 1 | 5/10 | V | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Emmen | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FC Emmen U21 | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Emmen U18 | FC Emmen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Twente U18 | FC Emmen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực47