
Giga Samkharadze là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Spaeri FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/03/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/04/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | — |
| 04/05/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | — |
| 09/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | FC Metalurgi Rustavi | Spaeri FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Merani Tbilisi | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Tskhinvali | Merani Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gagra FC | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Metalurgi Rustavi | Gagra FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Gagra FC | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Dila Gori | Gagra FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2015 | Dinamo Tbilisi II | Dila Gori | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |