
Gift Orban là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
581Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 581 | 7 | 0 | 2 | 21 | 9 | 81% | 18% | 1 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/121 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/49 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/7 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 76 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 13/15 | 0 | 3/9 | — | 8,64 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 80 | 3 | 0 | 6 | 3 | 0 | 13/18 | 0 | 0/2 | — | 9,22 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 0/4 | — | 9,00 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 40 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 1/5 | V | 7,89 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/12 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 7,50 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 20 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 8,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | TSG Hoffenheim | Amedspor | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hellas Verona | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | TSG Hoffenheim | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/01/2025 | Lyon | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 17/01/2024 | KAA Gent | Lyon | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Stabaek | KAA Gent | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 02/08/2022 | Bison FC | Stabaek | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/08/2022 | Stabaek | Bison FC | Cho mượn | — |
| 17/05/2022 | Bison FC | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh15
- Thể lực36